đảo trưởng

đảo trưởng

Đảo trưởng đang chỉ dẫn cho các ngư dân trên bến cảng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng đầu, chỉ huy một hòn đảo: "đảo trưởng" chỉ chức vụ lãnh đạo hoặc quản lý cao nhất trên một hòn đảo, thường trong bối cảnh quân sự hoặc hành chính.
    • Chỉ huy đảo: Trong lịch sử, "đảo trưởng" có thể người chỉ huy quân sự hoặc quản lý dân sự phụ trách một đảo.
dụ sử dụng
  • (Người chỉ huy đảo đưa ra mệnh lệnh cho toàn bộ lực lượng trên đảo chuẩn bị sẵn sàng.)
  • (Ông ấy được giao chức vụ đứng đầu hòn đảo xa xôi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đảo trưởng quân sự": người chỉ huy lực lượng quân đội trên đảo.

    • Đảo trưởng quân sự chịu trách nhiệm bảo vệ lãnh thổ hải đảo. (Người chỉ huy quân đội trên đảo chịu trách nhiệm bảo vệ vùng đất đảo.)
  • "đảo trưởng hành chính": người quản lý các vấn đề dân sự hành chính trên đảo.

    • Đảo trưởng hành chính giải quyết các vấn đề sinh hoạt của dân cư trên đảo. (Người quản lý hành chính trên đảo lo liệu các vấn đề đời sống của người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Đảo (danh từ): một vùng đất được bao quanh hoàn toàn bởi nước.

    • Hòn đảo này phong cảnh rất đẹp. (Vùng đất được nước bao quanh này cảnh quan tuyệt đẹp.)
  • Trưởng (danh từ): người đứng đầu, lãnh đạo một nhóm hoặc tổ chức.

    • Trưởng phòng người quản lý các nhân viên trong phòng. (Người đứng đầu phòng ban người quản lý các nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ huy đảo: người lãnh đạo quân sự hoặc quản lý trên đảo.
  • Quản đảo: người quản lý toàn bộ hòn đảo (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính).
Thành ngữ liên quan
  • Lệnh đảo trưởng: mệnh lệnh hoặc quyết định từ người đứng đầu đảo.
    • Mọi người phải tuân theo lệnh đảo trưởng trong tình huống khẩn cấp. (Mọi người phải chấp hành mệnh lệnh của người chỉ huy đảo khi trường hợp khẩn cấp.)